矯捷

jiǎo jié kiểu tiệp

Hán Việt: kiểu tiệp · Pinyin: jiǎo jié

Tổng quan

mạnh mẽ và nhanh nhẹn | thể thao

Cấu tạo: (kiểu) + (tiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạnh mẽ và nhanh nhẹn | thể thao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靈巧快捷的樣子。《初刻拍案驚奇》卷四:「摩勒用形,但能涉歷險阻,試他矯捷手段。」《東周列國志》第七四回:「慶忌骨騰肉飛,走踰奔馬,矯捷如神,萬夫莫當,子恐非其敵也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矫健而敏捷:他飞速地攀到柱顶,像猿猴那样~。

Eng

  • CC-CEDICT vigorous and nimble|athletic
  • Cihui vigorous and nimble; athletic

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

灵活 · 矫健

Từ trái nghĩa

迟钝