矯揉造作的

kiểu nhu tạo tác đích

Hán Việt: kiểu nhu tạo tác đích

Tổng quan

nhân tạo, không tự nhiên, giả tạo; giả nặng nhọc, khó khăn, không thanh thoát, cầu kỳ

Cấu tạo: (kiểu) + (nhu) + (tạo) + (tác) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân tạo, không tự nhiên, giả tạo; giả nặng nhọc, khó khăn, không thanh thoát, cầu kỳ