矯正角膜術
kiểu chánh giác mô thuật
Hán Việt: kiểu chánh giác mô thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 角 (giác) + 膜 (mô) + 術 (thuật)
Hán Việt: kiểu chánh giác mô thuật
Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 角 (giác) + 膜 (mô) + 術 (thuật)