石作

shí zuòthạch tác

Hán Việt: thạch tác · Pinyin: shí zuò

Tổng quan

xưởng xây bằng đá

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.复姓。春秋时有石作蜀。见《史记.仲尼弟子列传》。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xưởng đá
  • Tần suất từ xưởng xây bằng đá
  • Biên soạn 石作 hízuò n. masonry

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋时有石作蜀。见《史记.仲尼弟子列传》。

Eng

  • Cihui masonry workshop
  • Tần suất từ 石作 hízuò n. masonry

Đức

  • Handedict Shizuo (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱