石勒蘇益格

shí lè sū yì gé thạch lặc tô ích cách

Hán Việt: thạch lặc tô ích cách · Pinyin: shí lè sū yì gé

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (lặc) + (tô) + (ích) + (cách)