石南之一種
thạch nam chi nhất chủng
Hán Việt: thạch nam chi nhất chủng
Tổng quan
(thực vật học) cây thạch nam, (động vật học) cá tuyết; cá tuyết h
Cấu tạo: 石 (thạch) + 南 (nam) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 種 (chủng)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) cây thạch nam, (động vật học) cá tuyết; cá tuyết h