石南型植物
thạch nam hình thực vật
Hán Việt: thạch nam hình thực vật
Tổng quan
Cấu tạo: 石 (thạch) + 南 (nam) + 型 (hình) + 植 (thực) + 物 (vật)
Hán Việt: thạch nam hình thực vật
Cấu tạo: 石 (thạch) + 南 (nam) + 型 (hình) + 植 (thực) + 物 (vật)