石壓筍斜出

shí yā sǔn xié chū thạch áp duẩn tà xuất

Hán Việt: thạch áp duẩn tà xuất · Pinyin: shí yā sǔn xié chū

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (áp) + (duẩn) + (tà) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻强暴的力量压制不住新生力量的生长。