石原裕次郎
thạch nguyên dụ thứ lang
Hán Việt: thạch nguyên dụ thứ lang · Pinyin: shí yuán yù cì láng
Tổng quan
Cấu tạo: 石 (thạch) + 原 (nguyên) + 裕 (dụ) + 次 (thứ) + 郎 (lang)
Hán Việt: thạch nguyên dụ thứ lang · Pinyin: shí yuán yù cì láng
Cấu tạo: 石 (thạch) + 原 (nguyên) + 裕 (dụ) + 次 (thứ) + 郎 (lang)