Tổng quan
Cấu tạo: 石 (thạch) + 墨 (mặc) + 化 (hóa) + 炭 (thán) + 黑 (hắc)
- Hán Việt
- thạch mặc hóa thán hắc
- Cấu tạo
- 石 + 墨 + 化 + 炭 + 黑 · thạch + mặc + hóa + thán + hắc
nghĩa thành phần: thạch + mặc + hóa + thán + hắc
Từ liên quan
Gần nghĩa
石墨气冷堆 · 石墨的简写 · 石墨坩堝 · 石墨堡层 · 石墨浆涂料 · 石墨烯电池 · 石墨化剂 · 石墨油膏