石墨气冷堆

shí mò qì lěng duīthạch mặc khí lãnh đôi

Hán Việt: thạch mặc khí lãnh đôi · Pinyin: shí mò qì lěng duī

Tổng quan

lò phản ứng graphit khí

Cấu tạo: 石 (thạch) + 墨 (mặc) + 氣 (khí) + 冷 (lãnh) + 堆 (đôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lò graphit khí

Eng

  • Cihui gas-graphite reactor

Từ liên quan

Gần nghĩa

石墨的简写 · 石墨坩堝 · 石墨堡层 · 石墨化炭黑 · 石墨浆涂料 · 石墨烯电池 · 石墨化剂 · 石墨油膏