石墨坩堝

thạch mặc kham qua

Hán Việt: thạch mặc kham qua

Tổng quan

Nồi graphít.☸

Cấu tạo: 石 (thạch) + 墨 (mặc) + 坩 (kham) + 埚 (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nồi graphít.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

石墨堡层 · 石墨化 · 石墨气冷堆 · 石墨烯 · 石墨的 · 石墨的简写 · 石墨碳 · 坩埚衬碳