石墨的简写

thạch mặc đích giản tả

Hán Việt: thạch mặc đích giản tả

Tổng quan

đoản kiếm, đoản dao, (lịch sử) súng cổ, phần cuối sợi dây đang đu đưa, đai da, cắt lông cừu

Cấu tạo: 石 (thạch) + 墨 (mặc) + 的 (đích) + 簡 (giản) + 寫 (tả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đoản kiếm

Từ liên quan

Gần nghĩa

石墨气冷堆 · 石墨坩堝 · 石墨堡层 · 石墨化炭黑 · 石墨浆涂料 · 石墨烯电池 · 石墨化剂 · 石墨油膏