石壓筍斜出 shí yā sǔn xié chū · thạch áp duẩn tà xuất Hán Việt: thạch áp duẩn tà xuất · Pinyin: shí yā sǔn xié chū Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 壓 (áp) + 筍 (duẩn) + 斜 (tà) + 出 (xuất)Pinyinshí yā sǔn xié chūHán Việtthạch áp duẩn tà xuấtCấu tạo石 + 壓 + 筍 + 斜 + 出 · thạch + áp + duẩn + tà + xuất nghĩa thành phần: thạch + áp + duẩn + tà + xuất