石家庄地區

shí jiā zhuāng dì qū thạch gia trang địa khu

Hán Việt: thạch gia trang địa khu · Pinyin: shí jiā zhuāng dì qū

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (gia) + (trang) + (địa) + (khu)