石庫門房子

shí kù mén fáng zi thạch khố môn phòng tử

Hán Việt: thạch khố môn phòng tử · Pinyin: shí kù mén fáng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (khố) + (môn) + (phòng) + (tử)