石庫門房子 shí kù mén fáng zi · thạch khố môn phòng tử Hán Việt: thạch khố môn phòng tử · Pinyin: shí kù mén fáng zi Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 庫 (khố) + 門 (môn) + 房 (phòng) + 子 (tử)Pinyinshí kù mén fáng ziHán Việtthạch khố môn phòng tửCấu tạo石 + 庫 + 門 + 房 + 子 · thạch + khố + môn + phòng + tử nghĩa thành phần: thạch + khố + môn + phòng + tử