石油與沙丁魚
thạch du dữ sa đinh ngư
Hán Việt: thạch du dữ sa đinh ngư · Pinyin: shí yóu yǔ shā dīng yú
Tổng quan
Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 與 (dữ) + 沙 (sa) + 丁 (đinh) + 魚 (ngư)
Hán Việt: thạch du dữ sa đinh ngư · Pinyin: shí yóu yǔ shā dīng yú
Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 與 (dữ) + 沙 (sa) + 丁 (đinh) + 魚 (ngư)