石油伴生氣 shí yóu bàn shēng qì · thạch du bạn sanh khí Hán Việt: thạch du bạn sanh khí · Pinyin: shí yóu bàn shēng qì Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 伴 (bạn) + 生 (sanh) + 氣 (khí)Pinyinshí yóu bàn shēng qìHán Việtthạch du bạn sanh khíCấu tạo石 + 油 + 伴 + 生 + 氣 · thạch + du + bạn + sanh + khí nghĩa thành phần: thạch + du + bạn + sanh + khí