石油消費國 shí yóu xiāo fèi guó · thạch du tiêu phí quốc Hán Việt: thạch du tiêu phí quốc · Pinyin: shí yóu xiāo fèi guó Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 消 (tiêu) + 費 (phí) + 國 (quốc)Pinyinshí yóu xiāo fèi guóHán Việtthạch du tiêu phí quốcCấu tạo石 + 油 + 消 + 費 + 國 · thạch + du + tiêu + phí + quốc nghĩa thành phần: thạch + du + tiêu + phí + quốc