石油灑播法 thạch du sái bá pháp Hán Việt: thạch du sái bá pháp Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 灑 (sái) + 播 (bá) + 法 (pháp)Hán Việtthạch du sái bá phápCấu tạo石 + 油 + 灑 + 播 + 法 · thạch + du + sái + bá + pháp nghĩa thành phần: thạch + du + sái + bá + pháp