石灰混合器 thạch hôi hỗn hợp khí Hán Việt: thạch hôi hỗn hợp khí Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 灰 (hôi) + 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 器 (khí)Hán Việtthạch hôi hỗn hợp khíCấu tạo石 + 灰 + 混 + 合 + 器 · thạch + hôi + hỗn + hợp + khí nghĩa thành phần: thạch + hôi + hỗn + hợp + khí