石砌體灰縫
thạch thế thể hôi phùng
Hán Việt: thạch thế thể hôi phùng
Tổng quan
Cấu tạo: 石 (thạch) + 砌 (thế) + 體 (thể) + 灰 (hôi) + 縫 (phùng)
Hán Việt: thạch thế thể hôi phùng
Cấu tạo: 石 (thạch) + 砌 (thế) + 體 (thể) + 灰 (hôi) + 縫 (phùng)