石英瓦克岩 thạch anh ngõa khắc nham Hán Việt: thạch anh ngõa khắc nham Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 英 (anh) + 瓦 (ngõa) + 克 (khắc) + 巖 (nham)Hán Việtthạch anh ngõa khắc nhamCấu tạo石 + 英 + 瓦 + 克 + 巖 · thạch + anh + ngõa + khắc + nham nghĩa thành phần: thạch + anh + ngõa + khắc + nham Từ liên quan Gần nghĩa石英卤素灯 · 石英质的 · 石英二长岩 · 石英卤钨灯 · 石英电子表 · 石英砂屑岩 · 石英角斑岩 · 石英闪长岩