石英電子錶

shí yīng diàn zi biǎo thạch anh điện tử biểu

Hán Việt: thạch anh điện tử biểu · Pinyin: shí yīng diàn zi biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (anh) + (điện) + (tử) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 石英電子表 híyīng diànzǐbiǎo n. quartz watch M:²kuài