石蒜科雪花
thạch toán khoa tuyết hoa
Hán Việt: thạch toán khoa tuyết hoa
Tổng quan
(thực vật học) hoa giọt tuyết; cây giọt tuyết (họ thuỷ tiên), cây bạch đầu ông
Cấu tạo: 石 (thạch) + 蒜 (toán) + 科 (khoa) + 雪 (tuyết) + 花 (hoa)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) hoa giọt tuyết; cây giọt tuyết (họ thuỷ tiên), cây bạch đầu ông