石蕊试纸

shí ruǐ shì zhǐthạch nhị thí chỉ

Hán Việt: thạch nhị thí chỉ · Pinyin: shí ruǐ shì zhǐ

Tổng quan

THÍ CHỈ giấy quỳ

新华 · Tân Hoa Đại lục

试纸之一。一般将小纸条放在石蕊溶液中浸渍再经烘干而成。有红色、蓝色两种。在碱性溶液中红色的变蓝色,在酸性溶液中蓝色的变红色。常用于化学实验及化工生产中。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

將濾紙片浸於石蕊的酒精溶液中,乾燥後所製成的酸鹼指示劑試紙。分為藍色及紅色兩種。鹼性溶液可將紅色石蕊試紙變成藍色; 酸性溶液可將藍色石蕊試紙變為紅色。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 蕊 (nhị) + 試 (thí) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy quỳ tím (hóa học) giấy quỳ。用石蕊溶液浸過的濾紙,有紅色和藍色兩種,藍色的遇酸變成紅色,紅色的遇鹼變成藍色。
  • Tần suất từ giấy quỳ
  • Biên soạn 石蕊試紙 híruǐ shìzhǐ n. <chem.> litmus paper M:¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將濾紙片浸於石蕊的酒精溶液中,乾燥後所製成的酸鹼指示劑試紙。分為藍色及紅色兩種。鹼性溶液可將紅色石蕊試紙變成藍色; 酸性溶液可將藍色石蕊試紙變為紅色。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 试纸之一。一般将小纸条放在石蕊溶液中浸渍再经烘干而成。有红色、蓝色两种。在碱性溶液中红色的变蓝色,在酸性溶液中蓝色的变红色。常用于化学实验及化工生产中。

Eng

  • Cihui (chemistry) litmus paper
  • Tần suất từ 石蕊試紙 híruǐ shìzhǐ n. <chem.> litmus paper M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Lackmuspapier (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

石蕊霉素 · 石蕊杀菌素 · 石蕊科