石霜节诚禅师
thạch sương tiết thành thiện sư
Hán Việt: thạch sương tiết thành thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 石 (thạch) + 霜 (sương) + 节 (tiết) + 诚 (thành) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: thạch sương tiết thành thiện sư
Cấu tạo: 石 (thạch) + 霜 (sương) + 节 (tiết) + 诚 (thành) + 禅 (thiện) + 师 (sư)