石韜玉而山暉
thạch thao ngọc nhi san huy
Hán Việt: thạch thao ngọc nhi san huy · Pinyin: shí tāo yù ér shān huī
Tổng quan
Cấu tạo: 石 (thạch) + 韜 (thao) + 玉 (ngọc) + 而 (nhi) + 山 (san) + 暉 (huy)
Hán Việt: thạch thao ngọc nhi san huy · Pinyin: shí tāo yù ér shān huī
Cấu tạo: 石 (thạch) + 韜 (thao) + 玉 (ngọc) + 而 (nhi) + 山 (san) + 暉 (huy)