磯風號驅逐艦
ki phong hào khu trục hạm
Hán Việt: ki phong hào khu trục hạm · Pinyin: jī fēng hào qū zhú jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 磯 (ki) + 風 (phong) + 號 (hào) + 驅 (khu) + 逐 (trục) + 艦 (hạm)
Hán Việt: ki phong hào khu trục hạm · Pinyin: jī fēng hào qū zhú jiàn
Cấu tạo: 磯 (ki) + 風 (phong) + 號 (hào) + 驅 (khu) + 逐 (trục) + 艦 (hạm)