矿业权

quáng nghiệp quyền

Hán Việt: quáng nghiệp quyền

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

試探及採掘礦物的權利。

Cấu tạo: 礦 (quáng) + 業 (nghiệp) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 礦業權 uàngyèquán n. mining concession

Eng

  • Cihui 礦業權 uàngyèquán n. mining concession

Từ liên quan

Gần nghĩa

矿业 · 矿业法 · 矿业界 · 业权