业权 nghiệp quyền Hán Việt: nghiệp quyền Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 權 (quyền)Hán Việtnghiệp quyềnTừ loạidanhCấu tạo業 + 權 · nghiệp + quyền nghĩa thành phần: nghiệp + quyền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quyền sở hữuBiên soạn (real estate) titleEngCihui 業權 èquán n. (real estate) titleTần suất từ n. (real estate) title Từ liên quan Gần nghĩa业主 · 业余 · 业内 · 业力 · 业务 · 业大 · 业已 · 业师