礦井支撐物
quáng tỉnh chi xanh vật
Hán Việt: quáng tỉnh chi xanh vật
Tổng quan
Cấu tạo: 礦 (quáng) + 井 (tỉnh) + 支 (chi) + 撐 (xanh) + 物 (vật)
Hán Việt: quáng tỉnh chi xanh vật
Cấu tạo: 礦 (quáng) + 井 (tỉnh) + 支 (chi) + 撐 (xanh) + 物 (vật)