礦物質藥片
quáng vật chất dược phiến
Hán Việt: quáng vật chất dược phiến · Pinyin: kuàng wù zhí yào piàn
Tổng quan
Cấu tạo: 礦 (quáng) + 物 (vật) + 質 (chất) + 藥 (dược) + 片 (phiến)
Hán Việt: quáng vật chất dược phiến · Pinyin: kuàng wù zhí yào piàn
Cấu tạo: 礦 (quáng) + 物 (vật) + 質 (chất) + 藥 (dược) + 片 (phiến)