礦質寄生的
quáng chất kí sanh đích
Hán Việt: quáng chất kí sanh đích
Tổng quan
Cấu tạo: 礦 (quáng) + 質 (chất) + 寄 (kí) + 生 (sanh) + 的 (đích)
Hán Việt: quáng chất kí sanh đích
Cấu tạo: 礦 (quáng) + 質 (chất) + 寄 (kí) + 生 (sanh) + 的 (đích)