码头管理员 mã đầu quản lí viên Hán Việt: mã đầu quản lí viên Tổng quan chủ bến tàu Cấu tạo: 碼 (mã) + 頭 (đầu) + 管 (quản) + 理 (lí) + 員 (viên)Hán Việtmã đầu quản lí viênTừ loạidanhCấu tạo碼 + 頭 + 管 + 理 + 員 · mã + đầu + quản + lí + viên nghĩa thành phần: mã + đầu + quản + lí + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người quản lý bếnTần suất từ chủ bến tàu Từ liên quan Gần nghĩa码头之使用 · 码头周围 · 码头工人 · 码头用地 · 码头使用费 · 码头起重机 · 码头交货 · 码头护缘