码头起重机 mǎ tóu qǐ zhòng jī·mã đầu khởi trọng ki Hán Việt: mã đầu khởi trọng ki · Pinyin: mǎ tóu qǐ zhòng jī Tổng quan Cấu tạo: 碼 (mã) + 頭 (đầu) + 起 (khởi) + 重 (trọng) + 機 (ki)Pinyinmǎ tóu qǐ zhòng jīHán Việtmã đầu khởi trọng kiCấu tạo碼 + 頭 + 起 + 重 + 機 · mã + đầu + khởi + trọng + ki nghĩa thành phần: mã + đầu + khởi + trọng + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cần cẩu bến tàuĐứcHandedict Hafenkran Từ liên quan Gần nghĩa码头之使用 · 码头管理员 · 码头周围 · 码头工人 · 码头用地 · 重机关枪 · 码头使用费 · 码头交货