碼頭起重機 mǎ tóu qǐ zhòng jī · mã đầu khởi trọng ki Hán Việt: mã đầu khởi trọng ki · Pinyin: mǎ tóu qǐ zhòng jī Tổng quan Cấu tạo: 碼 (mã) + 頭 (đầu) + 起 (khởi) + 重 (trọng) + 機 (ki)Pinyinmǎ tóu qǐ zhòng jīHán Việtmã đầu khởi trọng kiCấu tạo碼 + 頭 + 起 + 重 + 機 · mã + đầu + khởi + trọng + ki nghĩa thành phần: mã + đầu + khởi + trọng + ki