码瑙

mǎ nǎomã não

Hán Việt: mã não · Pinyin: mǎ nǎo

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【碼瑙・码瑙】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "variant of 瑪瑙, 玛瑙[mǎnǎo]"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"码磟"。

Cấu tạo: 碼 (mã) + 瑙 (não)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mã não

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"码磟"。

Eng

  • Cihui variant of 瑪瑙; 玛瑙

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑙鲁 · 码农 · 码头 · 码子 · 码字 · 码尺 · 码放 · 码洋