码尺

mǎ chǐmã xích

Hán Việt: mã xích · Pinyin: mǎ chǐ

Tổng quan

(như) yard,wand, (nghĩa bóng) tiêu chuẩn so sánh

Cấu tạo: 碼 (mã) + 尺 (xích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thước đo
  • Tần suất từ (như) yard,wand, (nghĩa bóng) tiêu chuẩn so sánh

Đức

  • Handedict Maßstab

Từ liên quan

Gần nghĩa

尺中 · 尺八 · 尺兵 · 尺吨 · 尺土 · 尺地 · 尺子 · 尺寸