码农

mǎ nóngmã nông

Hán Việt: mã nông · Pinyin: mǎ nóng

Tổng quan

lập trình viên làm việc lặt vặt (tin học)

Cấu tạo: 碼 (mã) + 農 (nông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lập trình viên
  • Google Alex v6 lập trình viên cấp thấp

Eng

  • Cihui menial programmer (computing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

农业 · 农事 · 农产 · 农人 · 农会 · 农作 · 农具 · 农区