砂岩怪石

sa nham quái thạch

Hán Việt: sa nham quái thạch

Tổng quan

khối sa thạch (do băng cuốn đi trong thời kỳ băng hà)

Cấu tạo: 砂 (sa) + 岩 (nham) + 怪 (quái) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối sa thạch

Từ liên quan

Gần nghĩa

怪石嶙峋 · 怪石供