砌築法施工

thế trúc pháp thi công

Hán Việt: thế trúc pháp thi công

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (trúc) + (pháp) + (thi) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 砌築法施工 ìzhùfǎ shīgōng n. masonry construction