砍一枝損百枝

kǎn yī zhī sǔn bǎi zhī khảm nhất chi tổn bách chi

Hán Việt: khảm nhất chi tổn bách chi · Pinyin: kǎn yī zhī sǔn bǎi zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (nhất) + (chi) + (tổn) + (bách) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻得罪了一人,牵连到许多人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻得罪了一人,牵连到许多人。