砍一枝,損百枝

kàn yī zhī,sǔn bǎi zhī

Pinyin: kàn yī zhī,sǔn bǎi zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (nhất) + (chi) + + (tổn) + (bách) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砍掉一根树枝,可能会损坏百根树枝。比喻得罪了一个人,可能会牵连到许多人。