研磨不正確
nghiên ma bất chánh xác
Hán Việt: nghiên ma bất chánh xác
Tổng quan
Cấu tạo: 研 (nghiên) + 磨 (ma) + 不 (bất) + 正 (chánh) + 確 (xác)
Hán Việt: nghiên ma bất chánh xác
Cấu tạo: 研 (nghiên) + 磨 (ma) + 不 (bất) + 正 (chánh) + 確 (xác)