研製設計組 yán zhì shè jì zǔ · nghiên chế thiết kế tổ Hán Việt: nghiên chế thiết kế tổ · Pinyin: yán zhì shè jì zǔ Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 製 (chế) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 組 (tổ)Pinyinyán zhì shè jì zǔHán Việtnghiên chế thiết kế tổCấu tạo研 + 製 + 設 + 計 + 組 · nghiên + chế + thiết + kế + tổ nghĩa thành phần: nghiên + chế + thiết + kế + tổ