研鉢狀的山
nghiên bát trạng đích san
Hán Việt: nghiên bát trạng đích san
Tổng quan
Cấu tạo: 研 (nghiên) + 鉢 (bát) + 狀 (trạng) + 的 (đích) + 山 (san)
Hán Việt: nghiên bát trạng đích san
Cấu tạo: 研 (nghiên) + 鉢 (bát) + 狀 (trạng) + 的 (đích) + 山 (san)