砥礪
chỉ lệ
Hán Việt: chỉ lệ · Pinyin: dǐ lì
Tổng quan
đá mài | (nghĩa đen và bóng) mài giũa | rèn giũa | khuyến khích
Nghĩa
Việt
- Cihui đá mài | (nghĩa đen và bóng) mài giũa | rèn giũa | khuyến khích
- Cihui chỉ lệ chỉ lệ ☆Đá mài — Chỉ sự mài dũa khí tiết.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 砥、礪都是磨刀石。砥礪引申為磨鍊。《淮南子.脩務》:「有時而脩,砥礪磨堅,莫見其損。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 磨刀石;磨炼:~节操|~革命意志;勉励:互相~。
Eng
- CC-CEDICT whetstone|(lit. and fig.) to hone; to sharpen|to encourage
- Cihui 砥礪 ǐlì v. 1. temper 2. encourage