礿祀

yuè sìdược tự

Hán Việt: dược tự · Pinyin: yuè sì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即礿祭。

Cấu tạo: 礿 (dược) + 祀 (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即礿祭。

Từ liên quan

Gần nghĩa

祀器 · 祀天 · 祀物 · 祀田 · 祀祖 · 祀神 · 祀为神 · 礿礿