破壞卵巢的 phá hoại noãn sào đích Hán Việt: phá hoại noãn sào đích Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 壞 (hoại) + 卵 (noãn) + 巢 (sào) + 的 (đích)Hán Việtphá hoại noãn sào đíchCấu tạo破 + 壞 + 卵 + 巢 + 的 · phá + hoại + noãn + sào + đích nghĩa thành phần: phá + hoại + noãn + sào + đích