破壞性創新 pò huài xìng chuàng xīn · phá hoại tính sang tân Hán Việt: phá hoại tính sang tân · Pinyin: pò huài xìng chuàng xīn Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 壞 (hoại) + 性 (tính) + 創 (sang) + 新 (tân)Pinyinpò huài xìng chuàng xīnHán Việtphá hoại tính sang tânCấu tạo破 + 壞 + 性 + 創 + 新 · phá + hoại + tính + sang + tân nghĩa thành phần: phá + hoại + tính + sang + tân